'close'QUAY LẠI
FRA Division 1 Feminine

Dijon w VS Bordeaux(w) 20:30 09/12/2023

Dijon w
2023-12-09 20:30:00
1
-
0
Trạng thái:Kết thúc trận
Bordeaux(w)
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng

    Dijon w

    11200

    Bordeaux(w)

    0 2 1 0
    1
    Thẻ vàng
    0
    12
    Sút chệch
    4
    12
    Phạt góc
    2
    3
    Sút chính xác
    3
    55
    Tỷ lệ khống chế bóng
    45
    77
    Tấn công nguy hiểm
    35
    0
    Thẻ đỏ
    1
    81
    Tấn công
    48
    Phát trực tiếp văn bản
    Mitom TV
    - Cái thứ 14.
    Mitom TV
    90+4' - bàn thắng thứ nhất! Bóng đến rồi! Con gái đầu tiên đã vượt lên dẫn đầu cuộc đua!
    Mitom TV
    89' - Quả bóng thứ 13.
    Mitom TV
    72' - Quả bóng thứ 12.
    Mitom TV
    68' - Cầu thủ thứ 11.
    Mitom TV
    - Chân sút nữ đầu tiên đạt 9 cú sút.
    Mitom TV
    - Chiếc thẻ đỏ thứ nhất.
    Mitom TV
    62' - pha bóng góc thứ 10 của trận đấu này đã được tạo ra!
    Mitom TV
    61' - Quả bóng thứ 9.
    Mitom TV
    61' - Chân sút nữ đầu tiên đạt 7 cú sút phạt góc.
    Mitom TV
    60' - Quả bóng thứ 8.
    Mitom TV
    57' - Chân sút nữ đầu tiên đạt 5 cú sút phạt góc
    Mitom TV
    57' - Cầu thủ thứ 7.
    Mitom TV
    - Quả bóng thứ 6.
    Mitom TV
    - 50' - Quả bóng thứ 5 - (Tiếng Bồ Đào Nha)
    Mitom TV
    45' - Ngay sau tiếng còi khai cuộc của trọng tài, kết thúc trận lượt đi, tỷ số hòa 0-0 ở thời điểm hiện tại.
    Mitom TV
    43' - Quả bóng thứ 4.
    Mitom TV
    43' - Chân sút nữ đầu tiên đạt 3 cú đánh đầu tiên
    Mitom TV
    41' - Cầu thủ thứ 3.
    Mitom TV
    36' - Lá bài vàng thứ nhất, trọng tài đã trình ra tấm thẻ vàng đầu tiên của trận đấu này, đưa cho
    Mitom TV
    14' - Cầu thủ thứ 2.
    Mitom TV
    14' - 14 phút, chân sút nữ đầu tiên có được cú sút phạt góc đầu tiên của sân này.
    Mitom TV
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    Mitom TV
    Tình hình thời tiết trong trận đấu này: tốt
    Mitom TV
    Tình hình sân nhà trong trận đấu này: tốt
    Mitom TV
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://fhp-mfg.com/football/team/624c771ab986af79f574ea2edec90585.png
    Dijon w
    https://fhp-mfg.com/football/team/6dca896062ef3bc1c5a92592fdcf77fa.png
    Bordeaux(w)

    Tỷ số

    https://fhp-mfg.com/football/team/624c771ab986af79f574ea2edec90585.png
    Dijon w
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    https://fhp-mfg.com/football/team/6dca896062ef3bc1c5a92592fdcf77fa.png
    Bordeaux(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1673700300
    competitionFRA Division 1 Feminine
    competitionDijon w
    2
    competitionBordeaux(w)
    0
    1663417800
    competitionFRA Division 1 Feminine
    competitionBordeaux(w)
    1
    competitionDijon w
    1
    1650112200
    competitionFRA Division 1 Feminine
    competitionBordeaux(w)
    0
    competitionDijon w
    2
    1638624600
    competitionFRA Division 1 Feminine
    competitionDijon w
    1
    competitionBordeaux(w)
    1
    1615037400
    competitionFRA Division 1 Feminine
    competitionBordeaux(w)
    0
    competitionDijon w
    2
    1604151000
    competitionFRA Division 1 Feminine
    competitionDijon w
    5
    competitionBordeaux(w)
    1
    1579962600
    competitionFRA Division 1 Feminine
    competitionDijon w
    1
    competitionBordeaux(w)
    0
    1567946700
    competitionFRA Division 1 Feminine
    competitionBordeaux(w)
    0
    competitionDijon w
    3
    1547299800
    competitionFRA Division 1 Feminine
    competitionDijon w
    1
    competitionBordeaux(w)
    0
    1538224200
    competitionFRA Division 1 Feminine
    competitionBordeaux(w)
    1
    competitionDijon w
    2

    Thành tựu gần đây

    Dijon w
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionFRA Division 1 Feminine
    competitionSaint Etienne(w)
    3
    competitionDijon w
    2
    item[4]
    competitionFRA Division 1 Feminine
    competitionDijon w
    4
    competitionLyon(w)
    1
    item[4]
    competitionFRA Division 1 Feminine
    competitionParis Saint Germain(w)
    2
    competitionDijon w
    5
    item[4]
    competitionFRA Division 1 Feminine
    competitionDijon w
    3
    competitionLe Havre(w)
    3
    item[4]
    competitionFRA Division 1 Feminine
    competitionParis Fc(w)
    0
    competitionDijon w
    6
    item[4]
    competitionFRA Division 1 Feminine
    competitionDijon w
    2
    competitionFleury 91(w)
    1
    item[4]
    competitionFRA Division 1 Feminine
    competitionDijon w
    1
    competitionReims(w)
    0
    item[4]
    competitionFRA Division 1 Feminine
    competitionLille(w)
    3
    competitionDijon w
    3
    item[4]
    competitionFRA Division 1 Feminine
    competitionDijon w
    2
    competitionMontpellier(w)
    0
    item[4]
    competitionGIAO HỮU CLB
    competitionMarseille(w)
    4
    competitionDijon w
    1
    Bordeaux(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionFRA Division 1 Feminine
    competitionLille(w)
    3
    competitionBordeaux(w)
    0
    item[4]
    competitionFRA Division 1 Feminine
    competitionBordeaux(w)
    1
    competitionParis Fc(w)
    0
    item[4]
    competitionFRA Division 1 Feminine
    competitionBordeaux(w)
    2
    competitionFleury 91(w)
    1
    item[4]
    competitionFRA Division 1 Feminine
    competitionReims(w)
    0
    competitionBordeaux(w)
    2
    item[4]
    competitionFRA Division 1 Feminine
    competitionBordeaux(w)
    1
    competitionGuingamp(w)
    0
    item[4]
    competitionFRA Division 1 Feminine
    competitionMontpellier(w)
    1
    competitionBordeaux(w)
    1
    item[4]
    competitionFRA Division 1 Feminine
    competitionBordeaux(w)
    4
    competitionLyon(w)
    0
    item[4]
    competitionFRA Division 1 Feminine
    competitionLe Havre(w)
    1
    competitionBordeaux(w)
    1
    item[4]
    competitionFRA Division 1 Feminine
    competitionParis Saint Germain(w)
    0
    competitionBordeaux(w)
    3
    item[4]
    competitionGIAO HỮU CLB
    competitionRodez Aveyron(w)
    2
    competitionBordeaux(w)
    1

    Thư mục gần

    https://fhp-mfg.com/football/team/624c771ab986af79f574ea2edec90585.png
    Dijon w
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    https://fhp-mfg.com/football/team/6dca896062ef3bc1c5a92592fdcf77fa.png
    Bordeaux(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    https://fhp-mfg.com/football/team/624c771ab986af79f574ea2edec90585.png
    Dijon w
    Bordeaux(w)
    https://fhp-mfg.com/football/team/624c771ab986af79f574ea2edec90585.png

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://fhp-mfg.com/football/team/624c771ab986af79f574ea2edec90585.png
    Dijon w
    https://fhp-mfg.com/football/team/6dca896062ef3bc1c5a92592fdcf77fa.png
    Bordeaux(w)

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    https://fhp-mfg.com/football/team/624c771ab986af79f574ea2edec90585.png
    Dijon w
    Bordeaux(w)
    https://fhp-mfg.com/football/team/624c771ab986af79f574ea2edec90585.png

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://fhp-mfg.com/football/team/624c771ab986af79f574ea2edec90585.png
    Dijon w
    Bordeaux(w)
    https://fhp-mfg.com/football/team/624c771ab986af79f574ea2edec90585.png
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://fhp-mfg.com/football/team/624c771ab986af79f574ea2edec90585.png
    Dijon w
    Bordeaux(w)
    https://fhp-mfg.com/football/team/624c771ab986af79f574ea2edec90585.png

    bắt đầu đội hình

    Dijon w

    Dijon w

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Bordeaux(w)

    Bordeaux(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Dijon w
    Dijon w
    Bordeaux(w)
    Bordeaux(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Dijon w logo
    Dijon w
    Bordeaux(w) logo
    Bordeaux(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Dijon w logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Lyon(w)
    9
    9/0/0
    40/4
    27
    2.
    Paris Fc(w)
    9
    7/1/1
    28/10
    22
    3.
    Paris Saint Germain(w)
    7
    6/0/1
    19/5
    18
    4.
    Fleury 91(w)
    9
    4/2/3
    15/14
    14
    5.
    Montpellier(w)
    9
    3/4/2
    11/14
    13
    6.
    Reims(w)
    8
    3/3/2
    8/8
    12
    7.
    Le Havre(w)
    9
    2/5/2
    13/17
    11
    8.
    Guingamp(w)
    8
    2/1/5
    8/18
    7
    9.
    Lille(w)
    9
    1/3/5
    11/23
    6
    10.
    Bordeaux(w)
    9
    1/2/6
    6/15
    5
    11.
    Dijon w
    9
    1/2/6
    13/28
    5
    12.
    Saint Etienne(w)
    9
    1/1/7
    8/24
    4
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy