'close'QUAY LẠI
FRA Division 1 Feminine

Montpellier(w) VS Paris Fc(w) 20:30 09/12/2023

Montpellier(w)
2023-12-09 20:30:00
1
-
4
Trạng thái:Kết thúc trận
Paris Fc(w)
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng

    Montpellier(w)

    8030

    Paris Fc(w)

    6 0 1 0
    8
    Phạt góc
    6
    32
    Tấn công nguy hiểm
    45
    81
    Tấn công
    89
    4
    Sút chệch
    7
    0
    Thẻ đỏ
    0
    5
    Sút chính xác
    12
    3
    Thẻ vàng
    1
    42
    Tỷ lệ khống chế bóng
    58
    Phát trực tiếp văn bản
    Mitom TV
    90' - Sau tiếng còi khai cuộc, trận lượt về kết thúc, tỷ số hiện tại 1-4
    Mitom TV
    90' - 14' - Chân sút nữ Montpellier
    Mitom TV
    87' - bàn thắng thứ 5 - (bàn thắng của Paris FC nữ)
    Mitom TV
    86' - Lá cờ vàng thứ 4.
    Mitom TV
    83' - 1 quả phạt góc thứ 13.
    Mitom TV
    80' - Chân sút nữ Montpellier bắt đầu với 7 cú sút phạt góc.
    Mitom TV
    80' - Cầu thủ thứ 12.
    Mitom TV
    78' - 1 quả phạt góc thứ 11.
    Mitom TV
    70' - 10 cú sút chéo góc thứ 10 của trận đấu này đã ra đời!
    Mitom TV
    66' - Lá bài vàng thứ 3.
    Mitom TV
    - Cầu thủ thứ 9.
    Mitom TV
    65' - Chân sút nữ Montpellier bắt đầu với 5 pha lập công.
    Mitom TV
    62' - Bàn thắng thứ 4.
    Mitom TV
    58' - Bàn thắng thứ 8.
    Mitom TV
    - Cầu thủ thứ 7.
    Mitom TV
    45' - Lá cờ vàng thứ 2 - (bàn thứ 2 của Paris FC nữ)
    Mitom TV
    45' - 1 quả phạt góc thứ 6 - (bàn thắng nữ Paris FC)
    Mitom TV
    45' - Ngay sau tiếng còi khai cuộc, kết thúc trận đấu trên, tỷ số đang là 0-3.
    Mitom TV
    41' - bàn thắng thứ 3 - (bàn thắng của Paris FC nữ)
    Mitom TV
    34' - Lá bài vàng thứ nhất, trọng tài đã trình ra tấm thẻ vàng đầu tiên của trận đấu này, đưa cho chân sút nữ Montpellier.
    Mitom TV
    - Cầu thủ thứ 4.
    Mitom TV
    33' - Cầu thủ thứ 5.
    Mitom TV
    33' - Chân sút nữ Montpellier bắt đầu với 3 cú sút phạt góc.
    Mitom TV
    24' - bàn thắng thứ 2 - (bàn thắng của Paris FC nữ)
    Mitom TV
    17' - Bàn thắng thứ 2.
    Mitom TV
    17' - 1 cú sút phạt góc thứ 3.
    Mitom TV
    12' - 1 bàn thắng! Cố lên! Chân sút nữ Paris FC ghi bàn đầu tiên trong trận đấu này!
    Mitom TV
    11' - Phút 11 của trận đấu, chân sút nữ Montpellier đã có cú sút chéo góc thứ nhất của trận đấu này.
    Mitom TV
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    Mitom TV
    Tình hình thời tiết trong trận đấu này: tốt
    Mitom TV
    Tình hình sân nhà trong trận đấu này: tốt
    Mitom TV
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://fhp-mfg.com/football/team/c89fe0b81405ccf35e24cc86895918d5.png
    Montpellier(w)
    https://fhp-mfg.com/football/team/fabc3fa7f297e32d91291693eb8c1404.png
    Paris Fc(w)

    Tỷ số

    https://fhp-mfg.com/football/team/c89fe0b81405ccf35e24cc86895918d5.png
    Montpellier(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    https://fhp-mfg.com/football/team/fabc3fa7f297e32d91291693eb8c1404.png
    Paris Fc(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1678469400
    competitionFRA Division 1 Feminine
    competitionMontpellier(w)
    2
    competitionParis Fc(w)
    0
    1666983600
    competitionFRA Division 1 Feminine
    competitionParis Fc(w)
    1
    competitionMontpellier(w)
    3
    1650040200
    competitionFRA Division 1 Feminine
    competitionMontpellier(w)
    3
    competitionParis Fc(w)
    1
    1638552600
    competitionFRA Division 1 Feminine
    competitionParis Fc(w)
    0
    competitionMontpellier(w)
    0
    1622896200
    competitionFRA Division 1 Feminine
    competitionMontpellier(w)
    2
    competitionParis Fc(w)
    0
    1601728200
    competitionFRA Division 1 Feminine
    competitionParis Fc(w)
    2
    competitionMontpellier(w)
    1
    1579354200
    competitionFRA Division 1 Feminine
    competitionParis Fc(w)
    1
    competitionMontpellier(w)
    2
    1572093000
    competitionFRA Division 1 Feminine
    competitionMontpellier(w)
    2
    competitionParis Fc(w)
    5
    1556109000
    competitionFRA Division 1 Feminine
    competitionMontpellier(w)
    0
    competitionParis Fc(w)
    1
    1546781400
    competitionFRA Coupe de Feminine
    competitionParis Fc(w)
    0
    competitionMontpellier(w)
    1

    Thành tựu gần đây

    Montpellier(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionFRA Division 1 Feminine
    competitionMontpellier(w)
    4
    competitionParis Saint Germain(w)
    1
    item[4]
    competitionFRA Division 1 Feminine
    competitionReims(w)
    2
    competitionMontpellier(w)
    1
    item[4]
    competitionFRA Division 1 Feminine
    competitionMontpellier(w)
    5
    competitionLyon(w)
    0
    item[4]
    competitionFRA Division 1 Feminine
    competitionMontpellier(w)
    0
    competitionLille(w)
    0
    item[4]
    competitionFRA Division 1 Feminine
    competitionFleury 91(w)
    1
    competitionMontpellier(w)
    1
    item[4]
    competitionFRA Division 1 Feminine
    competitionMontpellier(w)
    1
    competitionBordeaux(w)
    1
    item[4]
    competitionFRA Division 1 Feminine
    competitionGuingamp(w)
    3
    competitionMontpellier(w)
    1
    item[4]
    competitionFRA Division 1 Feminine
    competitionMontpellier(w)
    1
    competitionSaint Etienne(w)
    1
    item[4]
    competitionFRA Division 1 Feminine
    competitionDijon w
    2
    competitionMontpellier(w)
    0
    item[4]
    competitionGIAO HỮU CLB
    competitionServette(w)
    2
    competitionMontpellier(w)
    1
    Paris Fc(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionFRA Division 1 Feminine
    competitionParis Fc(w)
    1
    competitionReims(w)
    1
    item[4]
    competitionUEFA Nữ Champions League
    competitionParis Fc(w)
    4
    competitionChelsea(w)
    1
    item[4]
    competitionFRA Division 1 Feminine
    competitionBordeaux(w)
    1
    competitionParis Fc(w)
    0
    item[4]
    competitionUEFA Nữ Champions League
    competitionBK Hacken(w)
    1
    competitionParis Fc(w)
    2
    item[4]
    competitionFRA Division 1 Feminine
    competitionParis Fc(w)
    1
    competitionSaint Etienne(w)
    6
    item[4]
    competitionFRA Division 1 Feminine
    competitionLyon(w)
    1
    competitionParis Fc(w)
    6
    item[4]
    competitionFRA Division 1 Feminine
    competitionParis Fc(w)
    0
    competitionDijon w
    6
    item[4]
    competitionUEFA Nữ Champions League
    competitionParis Fc(w)
    0
    competitionWolfsburg(w)
    2
    item[4]
    competitionFRA Division 1 Feminine
    competitionGuingamp(w)
    2
    competitionParis Fc(w)
    0
    item[4]
    competitionUEFA Nữ Champions League
    competitionWolfsburg(w)
    3
    competitionParis Fc(w)
    3

    Thư mục gần

    https://fhp-mfg.com/football/team/c89fe0b81405ccf35e24cc86895918d5.png
    Montpellier(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    https://fhp-mfg.com/football/team/fabc3fa7f297e32d91291693eb8c1404.png
    Paris Fc(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    https://fhp-mfg.com/football/team/c89fe0b81405ccf35e24cc86895918d5.png
    Montpellier(w)
    Paris Fc(w)
    https://fhp-mfg.com/football/team/c89fe0b81405ccf35e24cc86895918d5.png

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://fhp-mfg.com/football/team/c89fe0b81405ccf35e24cc86895918d5.png
    Montpellier(w)
    https://fhp-mfg.com/football/team/fabc3fa7f297e32d91291693eb8c1404.png
    Paris Fc(w)

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    https://fhp-mfg.com/football/team/c89fe0b81405ccf35e24cc86895918d5.png
    Montpellier(w)
    Paris Fc(w)
    https://fhp-mfg.com/football/team/c89fe0b81405ccf35e24cc86895918d5.png

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://fhp-mfg.com/football/team/c89fe0b81405ccf35e24cc86895918d5.png
    Montpellier(w)
    Paris Fc(w)
    https://fhp-mfg.com/football/team/c89fe0b81405ccf35e24cc86895918d5.png
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://fhp-mfg.com/football/team/c89fe0b81405ccf35e24cc86895918d5.png
    Montpellier(w)
    Paris Fc(w)
    https://fhp-mfg.com/football/team/c89fe0b81405ccf35e24cc86895918d5.png

    bắt đầu đội hình

    Montpellier(w)

    Montpellier(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Paris Fc(w)

    Paris Fc(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Montpellier(w)
    Montpellier(w)
    Paris Fc(w)
    Paris Fc(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Montpellier(w) logo
    Montpellier(w)
    Paris Fc(w) logo
    Paris Fc(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Montpellier(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Lyon(w)
    9
    9/0/0
    40/4
    27
    2.
    Paris Fc(w)
    9
    7/1/1
    28/10
    22
    3.
    Paris Saint Germain(w)
    7
    6/0/1
    19/5
    18
    4.
    Fleury 91(w)
    9
    4/2/3
    15/14
    14
    5.
    Montpellier(w)
    9
    3/4/2
    11/14
    13
    6.
    Reims(w)
    8
    3/3/2
    8/8
    12
    7.
    Le Havre(w)
    9
    2/5/2
    13/17
    11
    8.
    Guingamp(w)
    8
    2/1/5
    8/18
    7
    9.
    Lille(w)
    9
    1/3/5
    11/23
    6
    10.
    Bordeaux(w)
    9
    1/2/6
    6/15
    5
    11.
    Dijon w
    9
    1/2/6
    13/28
    5
    12.
    Saint Etienne(w)
    9
    1/1/7
    8/24
    4
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy